leyden jar
/'laind'dʤɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình Leyden, chai Leyden: Một thiết bị điện lịch sử, là một dạng tụ điện sơ khai dùng để lưu trữ điện tích tĩnh điện. Nó bao gồm một lọ thủy tinh được bọc một phần bên trong và bên ngoài bằng vật liệu dẫn điện (như giấy thiếc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a Leyden jar to store static electricity generated by the friction machine. (Nhà khoa học đã sử dụng một bình Leyden để lưu trữ điện tĩnh điện được tạo ra bởi máy ma sát.)
- Early experiments in electricity often involved charging and discharging a Leyden jar. (Các thí nghiệm điện học thời kỳ đầu thường liên quan đến việc nạp và phóng điện một chai Leyden.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To charge a Leyden jar": Nạp điện cho bình Leyden.
- They learned how to charge a Leyden jar using a Van de Graaff generator. (Họ học cách nạp điện cho bình Leyden bằng máy phát Van de Graaff.)
"The discharge of a Leyden jar": Sự phóng điện từ bình Leyden.
- The sudden discharge of the Leyden jar produced a bright spark and a loud snap. (Sự phóng điện đột ngột từ bình Leyden tạo ra một tia lửa sáng và một tiếng nổ lách tách.)
Biến thể và từ gần giống
- Capacitor (n): Tụ điện. (Đây là thiết bị hiện đại phát triển từ nguyên lý của bình Leyden).
- Electrostatic generator (n): Máy phát điện tĩnh điện. (Thường dùng để nạp điện cho các bình Leyden).
Từ đồng nghĩa
- Condenser (n, lịch sử): Tụ điện. (Đây là tên gọi cũ cho tụ điện, thường dùng trong bối cảnh lịch sử cùng với bình Leyden).
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc: Thiết bị được đặt theo tên thành phố Leiden (Leyden) ở Hà Lan, nơi nó được phát minh (hoặc hoàn thiện một cách độc lập) vào khoảng năm 1745 bởi Ewald Georg von Kleist và Pieter van Musschenbroek.
- Ứng dụng lịch sử: Bình Leyden đóng vai trò quan trọng trong các thí nghiệm điện học thế kỷ 18 và 19, giúp chứng minh rằng điện có thể được lưu trữ và nghiên cứu các tính chất của nó.
danh từ
- (điện học) chai lê-dden